thất cách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng cách thức, không hợp lẽ thường, trái với quy tắc, phép tắc đã được thừa nhận: "Thất cách" dùng để chỉ sự việc, hành động hoặc trạng thái không tuân theo những quy cách, tiêu chuẩn thông thường, đặc biệt trong các lĩnh vực như kiến trúc, ứng xử, hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi nhà này xây thất cách, không hợp phong thủy. (Ngôi nhà này xây không đúng cách, không hợp phong thủy.)
- Cách cư xử của anh ta trong buổi lễ thật thất cách. (Cách cư xử của anh ta trong buổi lễ thật không đúng phép tắc.)
- Việc bố trí bàn ghế trong phòng họp như vậy là thất cách. (Việc bố trí bàn ghế trong phòng họp như vậy là không đúng quy cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thất cách" trong kiến trúc truyền thống: Thường dùng để chỉ việc xây dựng không tuân theo các nguyên tắc về hướng, bố cục, tỷ lệ được coi là chuẩn mực.
- Theo quan niệm xưa, nhà có cổng chính đối diện nhà vệ sinh là thất cách. (Theo quan niệm xưa, nhà có cổng chính đối diện nhà vệ sinh là không đúng phép.)
"thất cách" trong ứng xử xã hội: Chỉ hành vi không phù hợp với lễ nghi, phép tắc trong một ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống.
- Mặc quần short đến dự tiệc cưới là hành động thất cách. (Mặc quần short đến dự tiệc cưới là hành động không đúng phép tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Thất lễ (tính từ): Thiếu sự tôn trọng, không giữ đúng lễ nghi. (Nhấn mạnh khía cạnh lễ nghi, phép xã giao hơn là quy tắc chung).
- Dị biệt (tính từ): Khác thường, khác biệt. (Mang nghĩa trung tính hơn, không nhất thiết hàm ý tiêu cực như "thất cách").
- Lệch chuẩn (tính từ/cụm động từ): Không theo chuẩn mực đã định. (Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Không đúng phép: Trái với quy tắc, phép tắc.
- Không đúng cách: Sai về phương pháp, hình thức.
- Dị dạng (trong một số ngữ cảnh): Có hình thức kỳ quái, không bình thường.
Từ trái nghĩa
- Đúng cách: Hợp lẽ, hợp phép.
- Chuẩn mực: Đạt tiêu chuẩn, mẫu mực.
- Hợp lệ: Phù hợp với các quy định, điều lệ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thất cách" mang sắc thái hơi cổ, trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về truyền thống, quy tắc, phép tắc lâu đời (như kiến trúc, phong thủy, lễ nghi).
- Trong văn nói hiện đại, người ta có thể dùng các từ như "không đúng quy cách", "sai nguyên tắc" thay thế cho "thất cách" trong nhiều tình huống.
- Không đúng phép : Nhà làm thất cách, cửa quay hết về hướng Tây-bắc.